phải tội

Học thuật
Thân thiện
phải tội

Kẻ cắp phải tội.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Mắc phải tội lỗi, bị trừng phạt đã làm điều sai trái: Diễn tả việc một người phải chịu hậu quả, hình phạt do hành vi xấu, tội lỗi của mình gây ra.
    • Việc , tội gì (dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán, tỏ ý không cần thiết): Dùng để biểu thị sự không hiểu, sự phí phạm hoặc sự không cần thiết của một hành động nào đó trong một tình huống cụ thể.
    • Sẽ gặp điều tai họa, báo ứng (theo quan niệm mê tín): Diễn tả niềm tin rằng làm điều ác, điều xấu thì sau này sẽ phải chịu quả báo, thường từ lực lượng siêu nhiên hay luật nhân quả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Mắc tội, bị trừng phạt):

    • Kẻ cắp phải tội. (Kẻ trộm cắp phải chịu tội.)
    • Hắn tham nhũng, giờ phải tội rồi. (Hắn ta tham nhũng, giờ phải chịu tội rồi.)
  • Nghĩa 2 (Việc , tội gì):

    • xe phải tội đi bộ. (Đã xe thì việc /tội gì phải đi bộ.)
    • Nhà gần đây, phải tội phải thuê khách sạn. (Nhà đã gần đây, việc phải thuê khách sạn.)
  • Nghĩa 3 (Gặp quả báo, tai họa):

    • Chớ làm điều ác phải tội. (Đừng làm điều ác kẻo sau này phải chịu quả báo.)
    • Hành hạ con chồng rồi sẽ phải tội. (Hành hạ con riêng của chồng rồi sau này sẽ gặp tai họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phải tội với trời": Cụm từ nhấn mạnh việc mắc tội lớn, có thể bị trừng phạt từ ông trời, thường dùng trong ngữ cảnh mê tín hoặc răn dạy đạo đức.

    • Lừa đảo người già cả như thếphải tội với trời. (Lừa đảo người già cả như thếmắc tội lớn với trời.)
  • Dùng trong câu hỏi phủ định để khuyên ngăn: Thường đi với "chớ", "đừng".

    • Chớ tham lam, phải tội. (Đừng tham lam, kẻo phải chịu hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Phải vạ (thành ngữ, đồng nghĩa): Cũng có nghĩamắc phải tai họa, hình phạt làm điều sai trái.

    • Ăn cắp của người nghèo, thế nào cũng phải vạ. (Ăn cắp của người nghèo, thế nào cũng gặp vạ.)
  • Mắc tội (động từ): hành vi phạm tội.

  • Chịu tội (động từ): Phải gánh chịu hình phạt cho tội lỗi của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Mắc họa: Gặp phải tai họa.
  • Chịu hậu quả: Phải gánh chịu kết quả xấu từ hành vi của mình.
  • Bị quả báo: (Theo quan niệm nhân quả) Bị trả giá việc ác đã làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt trực tiếp với thành ngữ "phải tội")

Thành ngữ liên quan
  • Gieo gió gặt bão: Làm điều xấu thì sẽ gặp điều xấu lớn hơn.
  • Ác giả ác báo: Làm điều ác thì sẽ bị điều ác đáp trả.
  • hiền gặp lành: Sống tốt, hiền lành thì sẽ gặp điều tốt lành (trái nghĩa với ý "phải tội" do làm ác).
phải tội

Kẻ cắp phải tội.

  1. t. ph. Cg. Phải Vạ. 1. Mắc tội vạ: Kẻ cắp phải tội. 2. Việc , tội gì: xe phải tội đi bộ. 3. Sẽ gặp điều tai hại đã làm điều xấu, theo mê tín: Hành hạ con chồng rồi sẽ phải tội.